in the nick of time

in the nick of time

She arrived in the nick of time to catch the departing train.

Định nghĩa

Trạng từ: "in the nick of time" một cụm từ cố định (thành ngữ) chỉ hành động xảy ra đúng vào thời điểm cuối cùng, vừa kịp lúc để tránh một điều tồi tệ hoặc để đạt được điều đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy được cứu vừa kịp lúc.)
  • (Xe cấp cứu đến vừa kịp lúc ngay trước khi tòa nhà sụp đổ.)
  • (Anh ấy nộp bài tập về nhà vừa kịp lúc, chỉ vài giây trước hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something in the nick of time": làm gì đó vừa kịp lúc.

    • The firefighter pulled the child out in the nick of time. (Người lính cứu hỏa kéo đứa trẻ ra ngoài vừa kịp lúc.)
  • "to arrive in the nick of time": đến vừa kịp lúc.

    • The backup team arrived in the nick of time to help. (Đội hỗ trợ đến vừa kịp lúc để giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Just in time: vừa kịp lúc (cụm từ tương tự, nhưng không mang tính khẩn cấp mạnh bằng "in the nick of time").

    • The package arrived just in time for her birthday. (Gói hàng đến vừa kịp sinh nhật của ấy.)
  • At the eleventh hour: vào phút chót, giờ chót (thường mang nghĩa cấp bách hơn).

    • The peace agreement was reached at the eleventh hour. (Thỏa thuận hòa bình đã đạt được vào phút chót.)
Từ đồng nghĩa
  • Vừa kịp lúc: diễn tả sự kịp thời.
  • Vào phút cuối: nhấn mạnh thời điểm sát nút.
  • Trong gang tấc: diễn tả sự suýt soát, nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
  • Cut it close: làm gì đó sát với thời hạn, suýt muộn.

    • We cut it close, but we made it in time. (Chúng tôi suýt muộn, nhưng đã đến kịp.)
  • Barely in time: vừa đủ kịp, suýt nữa thì muộn.

    • He barely made it in time for the train. (Anh ấy suýt nữa thì lỡ tàu.)